figure of speech

figure of speech

A metaphor is a common figure of speech.

Định nghĩa

Danh từ: Hình thái tu từcách sử dụng ngôn ngữ theo nghĩa bóng hoặc nghĩa không đen, nhằm tạo hiệu quả diễn đạt đặc biệt như nhấn mạnh, so sánh, hoặc gợi hình ảnh.

dụ sử dụng
  • (" ấy trái tim bằng đá" một hình thái tu từ.)
  • (Các nhà văn thường sử dụng hình thái tu từ để làm cho mô tả của họ sống động hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a figure of speech": được dùng như một cách nói bóng bẩy, không có nghĩa đen.

    • When I said I could eat a horse, it was just a figure of speech. (Khi tôi nói tôi có thể ăn cả một con ngựa, đó chỉ một hình thái tu từ thôi.)
  • "common figures of speech": các hình thái tu từ phổ biến như ẩn dụ, so sánh, nhân hóa.

    • Metaphor and simile are two common figures of speech. (Ẩn dụ so sánh hai hình thái tu từ phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Figurative language (n): ngôn ngữ bóng bẩy, nghĩa bóng.

    • Poetry is full of figurative language. (Thơ ca đầy ngôn ngữ bóng bẩy.)
  • Figure (n): hình ảnh, con số; trong ngữ cảnh này, dạng rút gọn của "figure of speech".

    • That's just a figure, not a literal truth. (Đó chỉ một cách nói bóng, không phải sự thật đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Cách nói bóng: một cách diễn đạt không theo nghĩa đen.

    • "Break a leg" is a way of saying good luck, a figure of speech. ("Gãy chân" cách nói chúc may mắn, một hình thái tu từ.)
  • Phép tu từ: kỹ thuật sử dụng ngôn ngữ để tạo hiệu quả nghệ thuật.

    • Alliteration is a figure of speech that repeats initial sounds. (Điệp âm đầu một hình thái tu từ lặp lại các âm đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • "No figure of speech": không phải nói bóng, sự thật.

    • His warning was no figure of speech; the danger was real. (Lời cảnh báo của anh ấy không phải hình thái tu từ; nguy hiểm thật.)
  • "Just a figure of speech": chỉ cách nói, không nên hiểu theo nghĩa đen.

    • Don't take it literally; it's just a figure of speech. (Đừng hiểu theo nghĩa đen; đó chỉ một hình thái tu từ thôi.)